Hyundai I20
|
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) |
3.940 x 1.710 x 1.490 |
|
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.524 |
|
|
Khoảng cách hai vệt bánh xe (mm) |
1.505/1.503 |
|
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
175 |
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) |
5.200 |
|
|
Hệ thống treo trước |
Độc lập kiểu Macpherson |
|
|
Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm |
|
|
Dung tích bình nhiên liệu (l) |
45 |
|
|
Trang thiết bị tùy chọn Xe Hyundai i20 |
Mẫu xe 1.4AT |
|
|
Đ/c – Hộp số |
Đ/c xăng 1.4 L DOHC 4 số tự động |
x |
|
Thiết bị an toàn |
Túi khí bên lái |
x |
|
Hệ thống phanh ABS |
x |
|
|
Lốp & La zăng |
Cỡ lốp 185/55R15 |
x |
|
Lốp dự phòng cùng cỡ |
x |
|
|
La zăng đúc 6.0J*15 |
x |
|
|
Hệ thống lái |
Tay lái gật gù điều chỉnh cơ |
x |
|
Tay lái trợ lực điện |
x |
|
|
Ngoại thất |
Lưới tản nhiệt mạ Chrome |
x |
|
Tay nắm cửa cùng màu xe |
x |
|
|
Gạt mưa sau |
x |
|
|
Cửa sổ trời |
x |
|
|
Chắn bùn (Trước + Sau) |
x |
|
|
Đèn sương mù trước |
x |
|
|
Kính điện (Trước + Sau) |
x |
|
|
Gương chiếu hậu chỉnh + Gập điện |
x |
|
|
Nội thất |
Ghế nỉ |
x |
|
Đèn trần trong xe |
x |
|
|
Tấm chắn nắng có gương trang điểm |
x |
|
|
Giá để đồ phía sau |
x |
|
|
Tiện nghi |
Đồng hồ hiển thị hành trình |
x |
|
Tựa đầu linh hoạt |
x |
|
|
Để tay ghế lái + Ghế sau gập |
x |
|
|
Điều hòa tự động |
x |
|
|
AM/FM + CD + MP3 + AUX + 6 loa |
x |
|


_copy_tmbn.jpg)
